dress code

Học thuật
Thân thiện
dress code

The office has a formal dress code for all employees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy định về trang phục: Một bộ quy tắc chính thức hoặc không chính thức quy định loại trang phục nào được phép hoặc yêu cầu phải mặc trong một bối cảnh, sự kiện, tổ chức hoặc địa điểm cụ thể.
    • Chuẩn mực ăn mặc: Các tiêu chuẩn về cách ăn mặc được một nhóm người hoặc một nơi chốn chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office has a strict dress code; suits and ties are required for men. (Văn phòng một quy định trang phục nghiêm ngặt; đàn ông phải mặc vest cà vạt.)
    • What is the dress code for the wedding? (Quy định trang phục cho đám cưới ?)
    • The school relaxed its dress code to allow jeans on Fridays. (Trường học đã nới lỏng quy định trang phục để cho phép mặc quần jean vào các ngày thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a dress code": thực thi, áp dụng quy định trang phục.

    • The club strictly enforces its dress code at the door. (Câu lạc bộ thực thi nghiêm ngặt quy định trang phụccửa ra vào.)
  • "to violate/break the dress code": vi phạm quy định trang phục.

    • He was sent home for violating the company dress code. (Anh ta bị cho về nhà vi phạm quy định trang phục của công ty.)
  • "a casual/business formal dress code": quy định trang phục thông thường/trang phục công sở trang trọng.

    • The invitation stated "business formal" dress code. (Thư mời ghi quy định trang phục "trang phục công sở trang trọng".)
Biến thể từ gần giống
  • Dress-down day (n): Ngày được phép mặc trang phục thoải mái (thường ngày thứ Sáu tại một số công ty).

    • On dress-down day, employees can wear casual clothes. (Vào ngày được mặc đồ thoải mái, nhân viên có thể mặc quần áo thông thường.)
  • Attire (n): Trang phục, cách ăn mặc (từ trang trọng hơn, thường dùng để mô tả).

    • The required attire for the gala is black tie. (Trang phục bắt buộc cho buổi dạ hội lễ phục đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothing policy: Chính sách về trang phục.
  • Apparel rules: Quy tắc về y phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dress code")

Thành ngữ liên quan
  • "To dress to impress": Ăn mặc để gây ấn tượng (thường liên quan đến việc tuân thủ hoặc vượt quá kỳ vọng của một dress code).

    • For the job interview, remember to dress to impress. (Để phỏng vấn xin việc, hãy nhớ ăn mặc để gây ấn tượng.)
  • "To dress the part": Ăn mặc phù hợp với vai trò/bối cảnh (tương đương với việc tuân theo dress code phù hợp).

    • If you want to be taken seriously as a manager, you need to dress the part. (Nếu bạn muốn được coi trọng với tư cách một quản lý, bạn cần phải ăn mặc cho phù hợp.)
dress code

The office has a formal dress code for all employees.

Noun
  1. trang phục (qui định về trang phục)